Chủ Nhật, ngày 13 tháng 4 năm 2014

Bảng giá thi công đá hoa cương, đá marble, đá granit tự nhiên

Thi công đá hoa cương, đá marble, đá granite

Mẫu đá hoa cương, maeble, granite
 
Mẫu đá hoa cương
 (Bảng giá áp dụng từ ngày 06/06/2014 đến khi có thông báo mới)
STT
 CHỦNG LOẠI ĐÁ
ĐƠN GIÁ (VNĐ/m2)
GHI CHÚ
1
Tím mông cổ
580.000
Đá tự nhiên
2
Trắng vân mây
600.000
Đá tự nhiên
3
Vàng bình định
700.000
Đá tự nhiên
4
Tím khánh hoà
500.000
Đá tự nhiên
5
Hồng gia lai
550.000
Đá tự nhiên
6
Đá đen huế
700.000
Đá tự nhiên
7
Đỏ bình định
800.000
Đá tự nhiên
8
Đỏ hoa phượng
750.000
Đá tự nhiên
9
Xanh côn đảo
650.000
Đá tự nhiên
10
Đen kim sa cám
1.550.000
Đá tự nhiên
11
Kim sa trung
1.450.000
Đá tự nhiên
12
Hồng Phan Giang
380.000
Đá tự nhiên
13
Xà cừ trắng xám
1.400.000
Đá tự nhiên
14
Đá xám lông chuột
600.000
Đá tự nhiên
15
Đá hồng yali
630.000
Đá tự nhiên
16
Đỏ ấn độ
1.700.000
Đá tự nhiên
17
Trắng binh định
550.000
Đá tự nhiên
18
Trắng suối lâu
450.000
Đá tự nhiên
19
Xanh bahia
850.000
Đá tự nhiên
20
Đỏ anh quốc
950.000
Đá tự nhiên
21
Hồng bình định (mới)
500.000
Đá tự nhiên
22
Tím hoa cà
480.000
Đá tự nhiên
23
Trắng tây ban nha
750.000
Đá tự nhiên
24
Đá vàng sapohia
1.200.000
Đá tự nhiên
25
Đen ấn độ
1.250.000
Đá tự nhiên
26
Vàng thạch anh
800.000
Đá tự nhiên
27
Trắng kim sa
800.000
Đá tự nhiên
28
Trắng sứ bột
1.600.000
Đá tự nhiên
29
Xà cừ trắng xanh
1.450.000
Đá tự nhiên
30
Xanh bướm
1.150.000
Đá tự nhiên
31
Kim sa hạt lớn
1.650.000
Đá tự nhiên
32
Nâu anh quốc
890.000
Đá tự nhiên
33
Đá pelato ý chỉ đỏ
1.600.000
Đá Marble
34
Trắng ý
1.600.000
Đá Marble
35
Xanh napoli
1.200.000
Đá Marble
36
Đen tia chớp
1.100.000
Đá Marble
37
 Hồng sơn thuỷ
4.900.000
Đá Marble
38
Hồng chì vàng 
6.700.000
Đá Marble
39
 Trắng muối pakistan
 4.500.000
Đá Marble
40
Đen Phú Yên
950.000
 Đá tự nhiên
41
Đỏ vàng gấm
2.200.000
 Đá Marble
42
Vàng sa thạch
1.800.000
 Đá Marble
43
Kẽm chì hồng
1.800.000
Đá Marble
44
Xanh ý nhân tạo
1.600.000
45
Cát thuỷ lục
5.000.000

46
Nâu vân thuỷ
1.100.000
  Đá tự nhiên
47
Trắng xanh Ấn Độ
750.000
 NEW 2013
48
Trắng ấn độ
600.000
 Đá tự nhiên
49
Vàng sa mạc
1.400.000
 Đá tự nhiên
50
Đỏ sa mạc
1.580.000
 Đá tự nhiên
51
Vàng da báo
1.700.000
 Đá tự nhiên
52
Hồng kim cương
1.800.000
 Đá tự nhiên
53
Xà cừ trắng ánh xanh
1.300.000
 Đá tự nhiên
54
Trắng kim
1.800.000
 Đá tự nhiên
55
Xà cừ xanh đen ánh xanh
1.500.000
 Đá tự nhiên
56
Vàng da bò
1.600.000
  Đá tự nhiên
57
Xanh ý
1.200.000

58
Hồng chấm
950.000
  Đá tự nhiên
59
Vàng saphia
1.300.000

60
Xanh Rể Cây
1.700.000

61
Đỏ sa thạch
2.500.000

62
Xanh oxnys
3.500.000

63
Nâu vân thuỷ
1.200.000

64
Ánh  kim nhân tạo
2.200.000

65
Vân gỗ
1.900.000

66
Trắng cao cấp
5.500.000

67
Trắng ngọc thạch
2.100.000

68
Hoa gấm
2.800.000

69
Trắng muối
850.000

70
Đá cao cấp
9.800.000


Ghi chú:
- Đơn giá thi công đã bao gồm gia công, vận chuyển, lắp đặt, không bao gồm điện, nước, xi măng, cát, giàn giáo…
- Đơn giá áp dụng với kích thước theo quy cách chuẩn (khổ 60), DaGranite.com sẽ lập dự toán chi tiết cho quý khách hàng sau khi khảo sát.
- Giá lắp đặt thông thường áp dụng theo đơn giá m2, các hạng mục có khối lượng dưới 10m áp dụng theo đơn giá m dài, giá bếp dưới 3,5m sẽ tính thêm phụ phí vận chuyển.
- Đơn giá chưa bao gồm VAT 10%  áp dụng trong nội thành TPHCM. Đối với Quý khách hàng ở xa hoặc công trình có khối lượng lớn vui lòng cung cấp bản vẽ hoặc thông số công trình, chủng loại đá yêu cầu để được DaGranite.com báo giá chi tiết hơn.
- Đơn giá có thể thay đổi tuỳ thuộc vào khối lượng, địa điểm công trình.
- Đối với các loại đá khác không có trong bảng giá, quý khách vui lòng liên hệ để được tư vấn thêm.
*Nhận cung cấp và thi công các công trình về Đá Hoa Cương.
*Thi công các hạng mục như: Quầy ba, Lavabo, Cầu thang, Mặt tiền, Hoa Văn các loại……

* Lắp đặt tại các tỉnh thành trên Toàn Quốc….
 Với đội ngũ thi công chuyên nghiệp, tận tình, chúng tôi cam kết sẽ làm hài lòng Quý khách!
Quý khách có nhu cầu vui lòng liên hệ DaGranite.com sẽ đến khảo sát và tư vấn miễn phí tại nhà.